Tổng quan
Chào mừng bạn đến với Thiết Lập. Trong phần này, chúng ta sẽ tiếp cận với những kiến thức cơ bản, lý thuyết, nền tảng.
Các khái niệm này sẽ được sử dụng xuyên suốt chiến lược.
Đặc biệt, phần lớn tại giao dịch chuyên sâu này được thiết kế để khuyến khích thực hành và dạy bạn cách ứng dụng một chiến lược. Chúng ta sẽ không lãng phí hàng chục giờ cho từng khái niệm riêng lẻ, mà sẽ chia nhỏ chính xác những gì bạn cần và loại bỏ những thứ không cần thiết.
1. Nền tảng & Công cụ
1.1. Nền Tảng Giao Dịch - TradingView
- Nền tảng biểu đồ chúng ta sử dụng là TradingView.
- Nếu bạn đã có và biết cách sử dụng, bạn có thể bỏ qua. Nếu chưa, bạn có thể đọc thêm bài viết riêng của tôi về cách thiết lập và sử dụng Tradingview tại đây.
- Mục tiêu: Giúp biểu đồ của bạn trông giống nhất có thể với của tôi.
1.2. Phân tích Vĩ mô (Macroeconomics - “Macros”)
- Chiến lược của chúng ta là sự kết hợp tùy chọn giữa phân tích vĩ mô/cơ bản và phân tích kỹ thuật.
- Chiến lược gần như 100% kỹ thuật. Nếu bạn không muốn dùng phân tích vĩ mô, nó vẫn hoạt động tốt.
- Tuy nhiên, phân tích vĩ mô có thể giúp tạo ra định hướng (bias) và câu chuyện thị trường (narrative) có độ tin cậy cao nhất, từ đó giao dịch với sự tự tin tối đa.
- Cách tiếp cận của chúng ta: 95% kỹ thuật, 5% liên kết vĩ mô.
- Phân tích vĩ mô đã được đơn giản hóa tối đa: Chúng ta chỉ cần theo dõi lãi suất, lạm phát, việc làm và chính sách tiền tệ. Bạn thậm chí có thể sử dụng AI để hỗ trợ lấy định hướng cho tuần.
- Khuyến nghị: Nên sử dụng phân tích vĩ mô đơn giản. Xem bài viết bổ sung về “Đơn giản hóa Kinh tế vĩ mô” sau khi hoàn thành phần cốt lõi này.
1.3. Chiến lược kỹ thuật: Hành động giá thuần túy (Pure Price Action)
- Chiến lược sử dụng hành động giá thuần túy, nghĩa là không có chỉ báo (indicator) và tập trung hoàn toàn vào nến (candlestick).
- Biểu đồ sạch sẽ, rõ ràng, không bị nhiễu bởi các yếu tố trễ (lagging inputs).
- Đây là cách chúng ta sẽ tìm ra những giao dịch chất lượng cao.
2. Các khái niệm kỹ thuật nền tảng
Trong phần này, bạn sẽ được tiếp cận với các khái niệm kỹ thuật cơ bản. Đây chưa phải là chiến lược đầy đủ, mà là những viên gạch để xây nên chiến lược.
Cách sử dụng chi tiết và ngữ cảnh đầy đủ của từng khái niệm sẽ được trình bày trong các phần tiếp theo. Kết hợp cùng với các kiến thức cơ bản đã được trình bày trong Giao dịch cơ bản sẽ củng cố kiến thức sâu hơn cho bạn.
6 Khái Niệm Chính:
- Cấu trúc thị trường (Market Structure): Tìm ra định hướng giao dịch.
- Cung & Cầu (Supply & Demand): Tìm kiếm khu vực mua / bán của tổ chức.
- Hiệu quả Thị trường (Market Efficiency): Sự mất cân bằng (Imbalances), vùng giá đã/phải được lấp đầy.
- Thanh khoản (Liquidity): Khu vực để tối ưu RR.
- Động lực (Momentum): Tốc độ và kích thước của nến, cho biết “câu chuyện” thị trường.
- Phân tích từ trên xuống (Top-Down Analysis): Phân tích trên mọi khung thời gian để thu thập thông tin.
Tất cả đều là khái niệm giá thuần túy, chỉ sử dụng nến.
2.1. Cấu Trúc Thị Trường (Market Structure)
- Là gì? Có thể coi là la bàn chỉ hướng của Market. Nó cho biết thị trường đang đi đâu.
- Cách hoạt động: Thị trường di chuyển theo kiểu zigzag, tạo ra các đỉnh (high) và đáy (low).
- Cấu trúc tăng: Được tạo bởi cấu trúc Đỉnh cao dần (Higher High - HH) và Đáy cao dần (Higher Low - HL).
- Cấu trúc giảm: Được tạo bởi cấu trúc Đáy thấp dần (Lower Low - LL) và Đỉnh thấp dần (Lower High - LH).
- Quy tắc giao dịch:
- Trong cấu trúc tăng -> Ưu tiên tìm kiếm cơ hội MUA.
- Trong cấu trúc giảm -> Ưu tiên tìm kiếm cơ hội BÁN.
- Giai đoạn đi ngang (Consolidation/ Range): Khi thị trường không tạo ra HH/HL hoặc LL/LH rõ ràng. Đây là giai đoạn thiếu định hướng.
- Phá vỡ Cấu trúc (Break of Structure - BOS): Khi giá phá vỡ một đỉnh hoặc đáy quan trọng gần nhất, xác nhận sự tiếp diễn hoặc đảo chiều của xu hướng.
- Cấu trúc nội bộ (Internal Structure): Các biến động giá nằm trong range của một đỉnh và đáy gần nhất, chưa được xác nhận là cấu trúc xu hướng chính.
2.2. Cung & Cầu (Supply & Demand)
- Là gì? Lý thuyết cơ bản chi phối mọi thị trường tài chính, thể hiện tâm lý người mua/người bán.
- Cầu cao > Cung: Giá tăng (Up).
- Cầu thấp < Cung: Giá giảm (Down).
- Ví dụ thực tế (Vàng): Cung hữu hạn, cầu tăng (do bất ổn kinh tế, chính trị, mất niềm tin vào tiền) -> Giá tăng mạnh.
- Trên biểu đồ: Cung/Cầu được thể hiện dưới dạng vùng (zones).
- Vùng Cung (Supply Zone): Khu vực tích lũy/đi ngang trước một đợt giảm mạnh. Nơi lượng bán áp đảo lượng mua.
- Vùng Cầu (Demand Zone): Khu vực tích lũy/đi ngang trước một đợt tăng mạnh. Nơi lượng mua áp đảo lượng bán.
- Logic giao dịch: Coi các vùng này là mức giá tốt/hợp lý. Khi giá quay lại test các vùng này trong một cấu trúc (ví dụ: pullback về vùng cầu trong range có cấu trúc tăng), chúng ta tìm cơ hội giao dịch theo thuận cấu trúc.
- Ưu điểm so với Hỗ trợ/Kháng cự (Support/Resistance): Cung/Cầu dựa trên lý thuyết đấu giá và động lực thị trường, có logic hơn là các đường ngang tĩnh.
2.3. Hiệu quả Thị trường (Market Efficiency) / Mất cân bằng (Imbalances)
- Là gì? Trạng thái cho biết liệu thị trường đã lấp đầy các “khoảng trống giá” hay chưa.
- Thị trường Hiệu quả (Efficient): Các vùng cung/cầu đã được giá quay lại test (retest). Không còn khoảng trống giá đáng kể.
- Thị trường mất cân bằng (Inefficient/ Imbalance): Tồn tại “khoảng trống giá” giữa vùng cung/cầu và vị trí hiện tại của giá. Khoảng trống này như một nam châm hút giá quay về lấp đầy.
- Cách nhận diện (Imbalance/Fair Value Gap): Là khoảng trống của một cây nến mạnh, tạo ra bởi râu của hai cây nến đối diện trước/sau cây nến mạnh đó.
- Ứng dụng giao dịch:
- Giao dịch theo cơ chế hút nam châm: Tìm cơ hội bán để giá di chuyển XUỐNG lấp đầy Imbalance phía dưới, hoặc mua để giá di chuyển LÊN lấp đầy imbalance phía trên.
- Giao dịch theo cơ chế đẩy nam châm khi lấp đầy: Khi imbalance được lấp đầy (VD: giá chạm vào vùng cung / cầu), thị trường trở nên “hiệu quả”. Đây là điểm để tìm kiếm giao dịch đảo chiều theo cấu trúc chính (ví dụ: mua tại vùng cầu trong 1 cấu trúc chính tăng).
- Cảnh báo: Không giao dịch chống lại một imbalance chưa được lấp đầy (VD: mua khi phía dưới còn một imbalance lớn). Rủi ro cao bị stop loss. Đây là lý do tại sao sinh ra khái niệm CE khi giao dịch.
2.4. Thanh Khoản (Liquidity)
- Là gì? Chỉ các lệnh giao dịch hoặc số tiền tập trung tại một mức giá.
- Mục tiêu: Xác định khu vực có nhiều lệnh (entry, stop loss, take profit) của đám đông traders.
- Dạng cơ bản nhất: Đỉnh Đôi/Đáy Đôi (Equal Highs/Equal Lows)
- Đây là những vùng mà giáo dục giao dịch phổ thông coi là hỗ trợ/kháng cự mạnh. Rất nhiều trader đặt lệnh mua/bán và đặc biệt là stop loss tại đây.
- Các lệnh stop loss thực chất là các lệnh bán (cho vị thế mua) hoặc mua (cho vị thế bán) chờ sẵn.
- Ứng dụng giao dịch:
- Thanh Khoản như Nam Châm (Liquidity as a Magnet): Giá có xu hướng bị hút về các khu vực có thanh khoản cao (đỉnh đôi/đáy đôi) để “thu thập” các lệnh ở đó. Có thể giao dịch XUÔI CHIỀU về phía thanh khoản.
- Giao Dịch “Quét Thanh Khoản” (Liquidity Sweep): Khi giá PHÁ VỠ (sweep) một đỉnh đôi/đáy đôi, nó kích hoạt hàng loạt lệnh stop loss. Các tổ chức lớn (institutional players) có thể chờ đợi điều này để lấy vị thế ngược lại với đám đông (ví dụ: MUA vào khi mọi người stop loss bán). Điều này tạo ra sự đảo chiều mạnh mẽ.
- Chiến lược của chúng ta: Thay vì là nạn nhân bị “stop hunt”, chúng ta sẽ tìm cách tham gia cùng với các tổ chức vào các điểm quét thanh khoản này.
» Xem thêm về Thanh Khoản để hiểu sâu hơn: Các loại thanh khoản khác (trend liquidity), cách xác định và nhiều ví dụ thực tế.
2.5. Động Lực (Momentum)
- Là gì? Tốc độ và kích thước của các cây nến, cho biết sức mạnh và sự cam kết của phe mua hoặc phe bán.
- Phân tích nến:
- Thân nến (Body) to, râu nến (Wick) nhỏ: Cho thấy lực mua/bán mạnh mẽ, ít bị từ chối giá.
- Thân nến nhỏ, râu nến dài: Cho thấy sự giằng co, do dự, giá bị từ chối.
- Tốc độ di chuyển: Một đợt tăng/giảm mạnh diễn ra trong vài cây nến cho thấy lực mạnh hơn so với một đợt di chuyển chậm chạp qua nhiều cây nến.
- Ứng dụng giao dịch:
- Xác Định Phe Mạnh (Directional Filtering): So sánh động lực của các đợt tăng và giảm trong một phạm vi. Phe nào có động lực mạnh hơn (nến to, di chuyển nhanh) thì nên giao dịch theo phe đó.
- Lọc Tín Hiệu Giả (Filtering False Breaks): Một sự phá vỡ cấu trúc (BOS) nhưng với động lực yếu ớt (nến nhỏ, chậm) có khả năng cao là tín hiệu giả và dễ bị đảo ngược. Động lực giúp chúng ta tránh những thiết lập kém chất lượng này.
2.6. Phân tích từ trên xuống (Top-Down Analysis)
Là gì? Là cách tiếp cận thị trường bắt đầu từ khung thời gian lớn, sau đó dần thu hẹp xuống các khung nhỏ hơn để tìm điểm vào lệnh tối ưu.
Mục đích: Thay vì nhìn ngay vào biểu đồ rối rắm trên một góc nhìn cứng nhắc, trader sẽ:
- Xác định bối cảnh tổng thể trên khung lớn: xu hướng chính, cấu trúc thị trường, vùng cung – cầu quan trọng.
- Tinh chỉnh góc nhìn trên khung trung gian: động lượng, nhịp điều chỉnh, vùng thanh khoản.
- Tìm điểm vào lệnh cụ thể trên khung nhỏ: tín hiệu xác nhận, mô hình giá, trigger vào lệnh.
Cách tiếp cận này giúp:
- Tránh giao dịch ngược diễn biến mà Market đang kiểm soát
- Hiểu rõ thị trường đang ở giai đoạn nào (tích lũy, phân phối, mở rộng, …)
- Tăng xác suất giao dịch nhờ sự đồng thuận giữa nhiều khung thời gian
Top-Down Analysis không phải để tìm thật nhiều tín hiệu, mà để lọc nhiễu và giữ mình đi đúng dòng chảy của thị trường.
3. Kết Luận & Hướng Dẫn Tiếp Theo
Bây giờ bạn đã hiểu nền tảng của 6 khái niệm chính sẽ tạo nên chiến lược dựa trên “câu chuyện” thị trường.
Các Bước Tiếp Theo
- Các mục nằm trong Nền tảng giao dịch: Trong các mục nằm ở Nền tảng giao dịch bên trên module cốt lõi này có các bài viết chuyên sâu hơn về từng chủ đề (Sẽ được update theo thời gian để phù hợp với Market). Nếu bạn cảm thấy cần hiểu rõ hơn, hãy xem chúng. Nếu bạn đã quen thuộc, có thể bỏ qua.
- Macro Đơn Giản: Đừng bỏ qua về Phân Tích Vĩ Mô Cơ Bản.
- Thực hành: Dành thời gian (có thể một ngày cho mỗi chủ đề) để xem và thực hành các khái niệm trên biểu đồ.
- Chuyển tiếp: Khi đã tự tin với những kiến thức cơ bản này, hãy chuyển tiếp sang phần kế tiếp.
Mục tiêu: Đảm bảo bạn nắm vững những điều cơ bản trước khi bắt đầu xây dựng hệ thống giao dịch hoàn chỉnh.